Kho từ › health-wellbeing › preventive

preventive //prɪˈventɪv//

B2 adj 📁 health-wellbeing IELTS
phòng ngừa
Preventive medicine saves money and lives.
→ Y học phòng ngừa tiết kiệm tiền và sinh mạng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...