Kho từ › health-wellbeing › vaccine

vaccine //vækˈsiːn//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
vắc-xin
Vaccines have eliminated several diseases.
→ Vắc-xin đã loại bỏ nhiều bệnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...