vaccine
Nghĩa
Định nghĩa · a substance to prevent disease
“Vaccines have eliminated several diseases.”Vắc-xin đã loại bỏ nhiều bệnh.
“The vaccine protects against serious illnesses.”Vắc-xin bảo vệ chống lại các bệnh nghiêm trọng.
Mẹo IELTS · Mô tả tác động của vắc-xin trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến sức khỏe cộng đồng.