Kho từ › health-wellbeing › pandemic

pandemic //pænˈdemɪk//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
đại dịch
A pandemic spreads across multiple countries.
→ Đại dịch lan rộng trên nhiều quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...