Kho từ › health-wellbeing › acute

acute

B2 adj 📁 health-wellbeing IELTS
cấp tính
UK /əˈkjuːt/ · US /əˈkjuːt/
Severe or intense, often used for conditions or situations.
Acute pain requires immediate attention.
→ Đau cấp tính cần được chú ý ngay.
He has acute pain in his back.→ Anh ấy bị đau lưng cấp tính.
Cấu tạo
Từ gốc từ tiếng Latin 'acutus'.
Đồng nghĩa
sharpsevere
Collocations
acute illnessacute pain
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình trạng sức khỏe.
Cấp tính thường chỉ tình trạng nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...