Kho từ › health-wellbeing › acute

acute //əˈkjuːt//

B2 adj 📁 health-wellbeing IELTS
cấp tính
Acute pain requires immediate attention.
→ Đau cấp tính cần được chú ý ngay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...