acute
Nghĩa
Định nghĩa · Severe or intense, often used for conditions or situations.
“Acute pain requires immediate attention.”Đau cấp tính cần được chú ý ngay.
“He has acute pain in his back.”Anh ấy bị đau lưng cấp tính.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình trạng sức khỏe.
Ghi chú · Cấp tính thường chỉ tình trạng nghiêm trọng.