Kho từ › health-wellbeing › mental health

mental health //ˈmentl helθ//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
sức khỏe tinh thần
Mental health awareness is increasing.
→ Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang tăng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...