Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mental health

/ˈmentl helθ/ B2 IELTS

Nghĩa

sức khỏe tinh thần n

Định nghĩa · the state of emotional and psychological well-being.

“Mental health awareness is increasing.”Nhận thức về sức khỏe tinh thần đang tăng.

“Mental health is as important as physical health.”Sức khỏe tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe cộng đồng.

Ghi chú · Cần chú ý trong xã hội hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...