Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

immunity

/ɪˈmjuːnəti/ B2 IELTS

Nghĩa

sự miễn dịch n

Định nghĩa · the body's ability to resist disease

“Sleep and nutrition boost immunity.”Giấc ngủ và dinh dưỡng tăng cường miễn dịch.

“Good nutrition boosts immunity and health.”Dinh dưỡng tốt tăng cường sự miễn dịch và sức khỏe.

Đồng nghĩa resistancedefense
Cấu tạoTừ gốc Latin 'immunitas' nghĩa là 'miễn dịch'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về sức khỏe trong IELTS Writing.

Ghi chú · Dùng khi nói về sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...