Kho từ › health-wellbeing › immunity

immunity

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
sự miễn dịch
UK /ɪˈmjuːnəti/ · US /ɪˈmjuːnəti/
the body's ability to resist disease
Sleep and nutrition boost immunity.
→ Giấc ngủ và dinh dưỡng tăng cường miễn dịch.
Good nutrition boosts immunity and health.→ Dinh dưỡng tốt tăng cường sự miễn dịch và sức khỏe.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'immunitas' nghĩa là 'miễn dịch'.
Đồng nghĩa
resistancedefense
Collocations
boost immunityimmunity systemimmunity response
🎯 IELTS: Thảo luận về sức khỏe trong IELTS Writing.
Dùng khi nói về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...