immunity
Nghĩa
Định nghĩa · the body's ability to resist disease
“Sleep and nutrition boost immunity.”Giấc ngủ và dinh dưỡng tăng cường miễn dịch.
“Good nutrition boosts immunity and health.”Dinh dưỡng tốt tăng cường sự miễn dịch và sức khỏe.
Mẹo IELTS · Thảo luận về sức khỏe trong IELTS Writing.
Ghi chú · Dùng khi nói về sức khỏe.