Kho từ › health-wellbeing › immunity

immunity //ɪˈmjuːnəti//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
sự miễn dịch
Sleep and nutrition boost immunity.
→ Giấc ngủ và dinh dưỡng tăng cường miễn dịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...