Kho từ › health-wellbeing › fitness

fitness //ˈfɪtnəs//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
sức khỏe thể chất
Regular fitness improves longevity.
→ Sức khỏe thể chất đều đặn cải thiện tuổi thọ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...