Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

workout

/ˈwɜːrkaʊt/ B2 IELTS

Nghĩa

buổi tập luyện n

Định nghĩa · A session of physical exercise to improve fitness.

“A 30-minute workout fits most schedules.”Một buổi tập 30 phút phù hợp với hầu hết lịch trình.

“I go to the gym for a workout three times a week.”Tôi đến phòng tập để tập luyện ba lần một tuần.

Cấu tạoKết hợp từ 'work' và 'out'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến workout khi nói về lối sống lành mạnh.

Ghi chú · Tập luyện giúp cải thiện sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...