Kho từ › health-wellbeing › organic food

organic food

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
thực phẩm hữu cơ
UK /ɔːrˈɡænɪk fuːd/ · US /ɔːrˈɡænɪk fuːd/
Food produced without synthetic chemicals or pesticides.
Organic food avoids synthetic pesticides.
→ Thực phẩm hữu cơ tránh thuốc trừ sâu tổng hợp.
Organic food is often healthier than conventional food.→ Thực phẩm hữu cơ thường lành mạnh hơn thực phẩm thông thường.
Đồng nghĩa
natural foodchemical-free food
Collocations
buy organic foodorganic food market
🎯 IELTS: Nói về thực phẩm hữu cơ trong phần dinh dưỡng.
Lựa chọn tốt cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...