Từ vựng B2

Chủ đề health-wellbeing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

addiction

/əˈdɪkʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

sự nghiện n

Định nghĩa · A strong dependence on a substance or activity.

“Smartphone addiction is a modern concern.”Nghiện điện thoại thông minh là mối quan ngại hiện đại.

“Her addiction to social media affects her studies.”Sự nghiện mạng xã hội của cô ấy ảnh hưởng đến việc học.

Đồng nghĩa dependencyhabit
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin có nghĩa là 'giao phó'.

Mẹo IELTS · Đề cập đến nghiện trong các bài viết về sức khỏe tâm thần.

Ghi chú · Nghiện có thể gây hại cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...