Kho từ › health-wellbeing › smoking

smoking //ˈsmoʊkɪŋ//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
hút thuốc
Smoking remains a leading cause of cancer.
→ Hút thuốc vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...