smoking
Nghĩa
Định nghĩa · The act of inhaling and exhaling tobacco smoke.
“Smoking remains a leading cause of cancer.”Hút thuốc vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư.
“Smoking is harmful to your health.”Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
Mẹo IELTS · Đề cập đến hút thuốc khi thảo luận về sức khỏe.
Ghi chú · Hút thuốc có thể gây nghiện.