Kho từ › health-wellbeing › smoking

smoking

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
hút thuốc
UK /ˈsmoʊkɪŋ/ · US /ˈsmoʊkɪŋ/
The act of inhaling and exhaling tobacco smoke.
Smoking remains a leading cause of cancer.
→ Hút thuốc vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư.
Smoking is harmful to your health.→ Hút thuốc có hại cho sức khỏe của bạn.
Cấu tạo
Từ gốc từ 'smoke' với hậu tố '-ing'.
Đồng nghĩa
tobacco usecigarette smoking
Collocations
quit smokingsmoking ban
🎯 IELTS: Đề cập đến hút thuốc khi thảo luận về sức khỏe.
Hút thuốc có thể gây nghiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...