Kho từ › health-wellbeing › alcohol abuse

alcohol abuse

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
lạm dụng rượu
UK /ˈælkəhɒl əˈbjuːs/ · US /ˈælkəhɒl əˈbjuːs/
the excessive consumption of alcoholic beverages.
Alcohol abuse damages families.
→ Lạm dụng rượu gây hại cho các gia đình.
Alcohol abuse can lead to serious health problems.→ Lạm dụng rượu có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
alcoholismdrunkenness
Collocations
prevent alcohol abusealcohol abuse treatment
🎯 IELTS: Có thể dùng khi thảo luận về sức khỏe cộng đồng.
Cần chú ý trong các vấn đề sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...