Kho từ › health-wellbeing › alcohol abuse

alcohol abuse //ˈælkəhɒl əˈbjuːs//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
lạm dụng rượu
Alcohol abuse damages families.
→ Lạm dụng rượu gây hại cho các gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...