Kho từ › health-wellbeing › therapy

therapy //ˈθerəpi//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
liệu pháp
Therapy can help process trauma.
→ Liệu pháp có thể giúp xử lý chấn thương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...