therapy
Nghĩa
Định nghĩa · Treatment to help improve mental or physical health.
“Therapy can help process trauma.”Liệu pháp có thể giúp xử lý chấn thương.
“She attends therapy every week to manage her anxiety.”Cô ấy tham gia liệu pháp mỗi tuần để quản lý lo âu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'therapy' khi nói về sức khỏe tâm lý trong IELTS.
Ghi chú · Liệu pháp có thể áp dụng cho nhiều vấn đề sức khỏe.