Kho từ › health-wellbeing › therapy

therapy

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
liệu pháp
UK /ˈθerəpi/ · US /ˈθerəpi/
Treatment to help improve mental or physical health.
Therapy can help process trauma.
→ Liệu pháp có thể giúp xử lý chấn thương.
She attends therapy every week to manage her anxiety.→ Cô ấy tham gia liệu pháp mỗi tuần để quản lý lo âu.
Cấu tạo
Từ 'therapy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
treatmentcounseling
Collocations
group therapyphysical therapycognitive therapy
Họ từ
therapist (n)therapeutic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'therapy' khi nói về sức khỏe tâm lý trong IELTS.
Liệu pháp có thể áp dụng cho nhiều vấn đề sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...