Kho từ › health-wellbeing › prescription

prescription //prɪˈskrɪpʃn//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
đơn thuốc
Some medications require a prescription.
→ Một số thuốc yêu cầu đơn thuốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...