Kho từ › health-wellbeing › hospital

hospital //ˈhɒspɪtl//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
bệnh viện
Public hospitals serve everyone.
→ Bệnh viện công phục vụ mọi người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...