Kho từ › health-wellbeing › healthcare system

healthcare system //ˈhelθker ˈsɪstəm//

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
hệ thống y tế
Universal healthcare systems vary widely.
→ Hệ thống y tế toàn dân khác nhau rộng rãi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...