Kho từ › health-wellbeing › burnout

burnout

B2 n 📁 health-wellbeing IELTS
kiệt sức
UK /ˈbɜːrnaʊt/ · US /ˈbɜːrnaʊt/
A state of physical or mental exhaustion caused by prolonged stress.
Work burnout is increasingly recognized.
→ Kiệt sức công việc ngày càng được công nhận.
Burnout can affect your performance at work.→ Kiệt sức có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của bạn.
Đồng nghĩa
exhaustionfatigue
Collocations
experience burnoutprevent burnoutburnout symptoms
🎯 IELTS: Nói về kiệt sức khi thảo luận về công việc.
Cần nghỉ ngơi để phục hồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...