Kho từ › health-wellbeing › contagious

contagious //kənˈteɪdʒəs//

B2 adj 📁 health-wellbeing IELTS
dễ lây
Highly contagious diseases require isolation.
→ Bệnh dễ lây cần được cách ly.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...