Kho từ › health-wellbeing › contagious

contagious

B2 adj 📁 health-wellbeing IELTS
dễ lây
UK /kənˈteɪdʒəs/ · US /kənˈteɪdʒəs/
Able to be spread from one person to another.
Highly contagious diseases require isolation.
→ Bệnh dễ lây cần được cách ly.
The flu is a contagious disease.→ Cúm là một bệnh dễ lây.
Cấu tạo
Từ gốc từ tiếng Latin 'contagiosus'.
Đồng nghĩa
infectioustransmissible
Collocations
contagious diseasecontagious infection
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sức khỏe cộng đồng.
Bệnh dễ lây cần được phòng ngừa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...