Kho từ › sociology-behavior › urbanization

urbanization //ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
đô thị hóa
Rapid urbanization strains infrastructure.
→ Đô thị hóa nhanh chóng làm căng thẳng cơ sở hạ tầng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...