Kho từ › sociology-behavior › gentrification

gentrification //ˌdʒentrɪfɪˈkeɪʃn//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự chỉnh trang đô thị
Gentrification displaces longtime residents.
→ Chỉnh trang đô thị thay thế cư dân lâu năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...