Kho từ › work-career › vocation

vocation //voʊˈkeɪʃn//

B2 n 📁 work-career IELTS
thiên hướng nghề nghiệp
Nursing is more than a job — it's a vocation.
→ Y tá hơn là một công việc — đó là thiên hướng nghề nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...