Kho từ › work-career › vocation

vocation

B2 n 📁 work-career IELTS
thiên hướng nghề nghiệp
UK /voʊˈkeɪʃn/ · US /voʊˈkeɪʃn/
A person's occupation or profession.
Nursing is more than a job — it's a vocation.
→ Y tá hơn là một công việc — đó là thiên hướng nghề nghiệp.
She chose teaching as her vocation.→ Cô ấy chọn nghề dạy học là thiên hướng nghề nghiệp của mình.
Đồng nghĩa
professioncareer
Collocations
vocational trainingvocational skills
🎯 IELTS: Nêu rõ nghề nghiệp trong phần nói về tương lai.
Liên quan đến sự nghiệp cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...