Kho từ › work-career › unemployment

unemployment

B2 n 📁 work-career IELTS
thất nghiệp
UK /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ · US /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
The state of not having a job.
Youth unemployment is a global concern.
→ Thất nghiệp thanh niên là mối quan ngại toàn cầu.
Unemployment rates have risen in recent years.→ Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng trong những năm gần đây.
Đồng nghĩa
joblessnessidleness
Collocations
high unemploymentunemployment benefitsyouth unemployment
🎯 IELTS: Thảo luận về vấn đề này trong IELTS để thể hiện quan điểm xã hội.
Liên quan đến tình hình kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...