Kho từ › work-career › recruit

recruit

B2 v 📁 work-career IELTS
tuyển dụng
UK /rɪˈkruːt/ · US /rɪˈkruːt/
To hire someone for a job or position.
Companies recruit through online platforms.
→ Các công ty tuyển dụng qua các nền tảng trực tuyến.
The company will recruit new employees next month.→ Công ty sẽ tuyển dụng nhân viên mới vào tháng tới.
Đồng nghĩa
hireemploy
Collocations
recruit staffrecruitment processactively recruit
Họ từ
recruitment (n)
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về tuyển dụng trong IELTS.
Quá trình quan trọng trong kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...