Kho từ › work-career › raise

raise

B2 n 📁 work-career IELTS
tăng lương
UK /reɪz/ · US /reɪz/
An increase in salary or wages.
Annual raises depend on performance.
→ Tăng lương hằng năm phụ thuộc vào hiệu suất.
She received a raise after her excellent performance.→ Cô ấy đã nhận được tăng lương sau khi làm việc xuất sắc.
Đồng nghĩa
salary increasepay rise
Collocations
get a raiserequest a raiseannual raise
🎯 IELTS: Thảo luận về tăng lương trong các bài viết về công việc.
Là động lực cho nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...