EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work-career › salary
salary
//ˈsæləri//
B2
n
📁 work-career
IELTS
lương
Salary varies by industry.
→ Lương khác nhau theo ngành.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Work-life balance
//wɜːrk laɪf ˈbæləns//
cân bằng công việc-cuộc sống
Retire
//rɪˈtaɪər//
nghỉ hưu
Promotion
//prəˈmoʊʃn//
sự thăng chức
Entrepreneur
//ˌɒntrəprəˈnɜːr//
doanh nhân
Freelance
//ˈfriːlæns//
làm việc tự do
Apprenticeship
//əˈprentɪsʃɪp//
kỳ học việc
mentor
//ˈmentɔːr//
người cố vấn
career
//kəˈrɪr//
sự nghiệp
Có trong các bộ
💼
IELTS Work & Career — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...