Kho từ › work-career › workload

workload

B2 n 📁 work-career IELTS
khối lượng công việc
UK /ˈwɜːrkloʊd/ · US /ˈwɜːrkloʊd/
The amount of work assigned to someone.
Heavy workloads cause burnout.
→ Khối lượng công việc nặng gây kiệt sức.
Her workload increased during the busy season.→ Khối lượng công việc của cô ấy tăng lên trong mùa bận rộn.
Đồng nghĩa
work amounttask load
Collocations
heavy workloadlight workload
🎯 IELTS: Mô tả khối lượng công việc trong bài viết.
Có thể gây căng thẳng cho nhân viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...