Kho từ › work-career › deadline

deadline //ˈdedlaɪn//

B2 n 📁 work-career IELTS
hạn chót
We must meet the deadline.
→ Chúng ta phải đáp ứng hạn chót.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...