Kho từ › work-career › overtime

overtime

B2 n 📁 work-career IELTS
làm thêm giờ
UK /ˈoʊvərtaɪm/ · US /ˈoʊvərtaɪm/
Working extra hours beyond the regular schedule.
Overtime is paid at higher rates.
→ Làm thêm giờ được trả ở mức cao hơn.
Many employees do overtime to earn more money.→ Nhiều nhân viên làm thêm giờ để kiếm thêm tiền.
Đồng nghĩa
extra hoursadditional work
Collocations
work overtimeovertime payovertime hours
🎯 IELTS: Nói về làm thêm giờ khi thảo luận về công việc.
Có thể gây kiệt sức nếu quá nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...