Kho từ › work-career › remote work

remote work //rɪˈmoʊt wɜːrk//

B2 n 📁 work-career IELTS
làm việc từ xa
Remote work expanded during the pandemic.
→ Làm việc từ xa mở rộng trong đại dịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...