Kho từ › work-career › telecommute

telecommute //ˈtelɪkəmjuːt//

B2 v 📁 work-career IELTS
làm việc từ xa
Many professionals now telecommute.
→ Nhiều chuyên gia giờ làm việc từ xa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...