Kho từ › work-career › self-employed

self-employed //ˌself ɪmˈplɔɪd//

B2 adj 📁 work-career IELTS
tự kinh doanh
Self-employed workers manage their own taxes.
→ Người tự kinh doanh tự quản lý thuế của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...