Kho từ › work-career › startup

startup //ˈstɑːrtʌp//

B2 n 📁 work-career IELTS
công ty khởi nghiệp
Many startups fail in their first year.
→ Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong năm đầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...