Kho từ › work-career › startup

startup

B2 n 📁 work-career IELTS
công ty khởi nghiệp
UK /ˈstɑːrtʌp/ · US /ˈstɑːrtʌp/
A new business, often in its early stages.
Many startups fail in their first year.
→ Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại trong năm đầu.
The startup received funding from investors.→ Công ty khởi nghiệp đã nhận được vốn từ các nhà đầu tư.
Cấu tạo
Từ 'startup' kết hợp 'start' và 'up'.
Đồng nghĩa
new ventureentrepreneurial venture
Collocations
tech startupstartup funding
🎯 IELTS: Nói về startup khi thảo luận về kinh doanh trong IELTS.
Công ty khởi nghiệp thường gặp nhiều thách thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...