Kho từ › economics-business › venture capital

venture capital

C1 n 📁 economics-business IELTS
vốn đầu tư mạo hiểm
UK /ˈventʃər ˈkæpɪtl/ · US /ˈventʃər ˈkæpɪtl/
Money invested in new and risky business ventures.
Venture capital fuels tech startups.
→ Vốn đầu tư mạo hiểm cung cấp năng lượng cho các công ty công nghệ khởi nghiệp.
Venture capital is crucial for startups to grow.→ Vốn đầu tư mạo hiểm rất quan trọng cho các công ty khởi nghiệp phát triển.
Đồng nghĩa
investment capitalstartup funding
Collocations
venture capital firmraise venture capitalventure capital investment
🎯 IELTS: Thảo luận về vốn đầu tư mạo hiểm trong các bài viết kinh tế.
Hỗ trợ cho các ý tưởng mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...