Kho từ › work-career › CV/résumé

CV/résumé //siː viː/ˈrezʊmeɪ//

B2 n 📁 work-career IELTS
sơ yếu lý lịch
Tailor your CV for each application.
→ Điều chỉnh sơ yếu lý lịch cho mỗi đơn xin việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...