Kho từ › work-career › CV/résumé

CV/résumé

B2 n 📁 work-career IELTS
sơ yếu lý lịch
UK /siː viː/ˈrezʊmeɪ/ · US /siː viː/ˈrezʊmeɪ/
A document that summarizes a person's education and work experience.
Tailor your CV for each application.
→ Điều chỉnh sơ yếu lý lịch cho mỗi đơn xin việc.
He submitted his CV for the job application.→ Anh ấy đã nộp sơ yếu lý lịch cho đơn xin việc.
Đồng nghĩa
resumecurriculum vitae
Collocations
update CVprofessional CVCV format
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tìm việc.
Sơ yếu lý lịch là phần quan trọng trong xin việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...