Kho từ › work-career › internship

internship //ˈɪntɜːrnʃɪp//

B2 n 📁 work-career IELTS
kỳ thực tập
Internships provide valuable experience.
→ Kỳ thực tập cung cấp kinh nghiệm quý giá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...