Kho từ › work-career › CV gap

CV gap

B2 n 📁 work-career IELTS
khoảng trống trong CV
UK /siː viː ɡæp/ · US /siː viː ɡæp/
A period when a person is not employed or has no education.
Explain any CV gaps proactively.
→ Giải thích bất kỳ khoảng trống nào trong CV chủ động.
A CV gap can raise questions for employers.→ Khoảng trống trong CV có thể gây ra câu hỏi cho nhà tuyển dụng.
Đồng nghĩa
employment gapcareer break
Collocations
explain a CV gapCV gap reasonsaddress a CV gap
🎯 IELTS: Thảo luận về khoảng trống trong CV khi phỏng vấn.
Cần giải thích rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...