Kho từ › work-career › CV gap

CV gap //siː viː ɡæp//

B2 n 📁 work-career IELTS
khoảng trống trong CV
Explain any CV gaps proactively.
→ Giải thích bất kỳ khoảng trống nào trong CV chủ động.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...