Kho từ › work-career › layoff

layoff

B2 n 📁 work-career IELTS
sa thải
UK /ˈleɪɔːf/ · US /ˈleɪɔːf/
The act of dismissing an employee from their job.
Mass layoffs followed the recession.
→ Sa thải hàng loạt theo sau suy thoái.
The company announced layoffs due to budget cuts.→ Công ty đã thông báo sa thải do cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩa
dismissaltermination
Collocations
mass layofflayoff noticetemporary layoff
🎯 IELTS: Thảo luận về vấn đề này trong IELTS để thể hiện quan điểm.
Thường liên quan đến tình hình kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...