Kho từ › work-career › retirement

retirement

B2 n 📁 work-career IELTS
sự nghỉ hưu
UK /rɪˈtaɪərmənt/ · US /rɪˈtaɪərmənt/
The period when one stops working after a career.
Retirement age varies by country.
→ Tuổi nghỉ hưu khác nhau theo quốc gia.
She looks forward to her retirement next year.→ Cô ấy mong chờ sự nghỉ hưu của mình vào năm tới.
Đồng nghĩa
pensioningwithdrawal from work
Collocations
early retirementretirement plan
🎯 IELTS: Thảo luận về kế hoạch nghỉ hưu trong bài viết.
Thời gian để nghỉ ngơi và thư giãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...