Kho từ › work-career › pension

pension //ˈpenʃn//

B2 n 📁 work-career IELTS
lương hưu
Pension systems need reform.
→ Hệ thống lương hưu cần cải cách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...