Kho từ › work-career › skill set

skill set //skɪl set//

B2 n 📁 work-career IELTS
bộ kỹ năng
Update your skill set regularly.
→ Cập nhật bộ kỹ năng của bạn đều đặn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...