Kho từ › time › evening

evening

A1 n. 📁 time
Buổi tối
UK /ˈiːvnɪŋ/ · US /ˈiːvnɪŋ/
Evening is the time of day when the sun sets and it gets dark.
Good evening!
→ Chào buổi tối!
We eat dinner in the evening.→ Chúng tôi ăn tối vào buổi tối.
Đồng nghĩa
nightfalldusk
Collocations
in the eveningevening news
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động buổi tối trong Speaking.
Buổi tối, từ hoàng hôn đến ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...