Kho từ › work-career › multinational

multinational

B2 adj 📁 work-career IELTS
đa quốc gia
UK /ˌmʌltiˈnæʃənl/ · US /ˌmʌltiˈnæʃənl/
A company that operates in multiple countries.
Many work for multinational corporations.
→ Nhiều người làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia.
Many multinational companies have offices worldwide.→ Nhiều công ty đa quốc gia có văn phòng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
global companyinternational corporation
Collocations
multinational corporationmultinational workforcemultinational operations
🎯 IELTS: Nói về vai trò của công ty đa quốc gia trong IELTS.
Thường có ảnh hưởng lớn đến kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...