Kho từ › work-career › multinational

multinational //ˌmʌltiˈnæʃənl//

B2 adj 📁 work-career IELTS
đa quốc gia
Many work for multinational corporations.
→ Nhiều người làm việc cho các tập đoàn đa quốc gia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...