Kho từ › work-career › gig economy

gig economy //ɡɪɡ ɪˈkɒnəmi//

B2 n 📁 work-career IELTS
nền kinh tế làm việc tạm thời
The gig economy has reshaped work.
→ Nền kinh tế làm việc tạm thời đã định hình lại công việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...