Kho từ › work-career › gig economy

gig economy

B2 n 📁 work-career IELTS
nền kinh tế làm việc tạm thời
UK /ɡɪɡ ɪˈkɒnəmi/ · US /ɡɪɡ ɪˈkɒnəmi/
An economy based on temporary or freelance jobs.
The gig economy has reshaped work.
→ Nền kinh tế làm việc tạm thời đã định hình lại công việc.
The gig economy offers flexibility for workers.→ Nền kinh tế làm việc tạm thời mang lại sự linh hoạt cho người lao động.
Cấu tạo
Cụm từ này kết hợp 'gig' và 'economy'.
Đồng nghĩa
freelance economytemporary work
Collocations
gig economy jobsgig economy growth
🎯 IELTS: Thảo luận về gig economy trong bối cảnh việc làm trong IELTS.
Nền kinh tế làm việc tạm thời đang phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...