Kho từ › sociology-behavior › assimilation

assimilation //əˌsɪmɪˈleɪʃn//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự đồng hóa
Assimilation may erode original culture.
→ Đồng hóa có thể làm xói mòn văn hóa gốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...