Kho từ › sociology-behavior › prejudice

prejudice

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
thành kiến
UK /ˈpredʒudɪs/ · US /ˈpredʒudɪs/
An unfair opinion about a person or group.
Prejudice persists despite legal reforms.
→ Thành kiến vẫn tồn tại bất chấp cải cách pháp lý.
Prejudice can lead to discrimination and conflict.→ Thành kiến có thể dẫn đến phân biệt và xung đột.
Đồng nghĩa
biaspreconception
Collocations
racial prejudiceovercome prejudiceprejudice against
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xã hội.
Thành kiến thường gây ra sự bất công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...