Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prejudice

/ˈpredʒudɪs/ C1 IELTS

Nghĩa

thành kiến n

Định nghĩa · An unfair opinion about a person or group.

“Prejudice persists despite legal reforms.”Thành kiến vẫn tồn tại bất chấp cải cách pháp lý.

“Prejudice can lead to discrimination and conflict.”Thành kiến có thể dẫn đến phân biệt và xung đột.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xã hội.

Ghi chú · Thành kiến thường gây ra sự bất công.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...