Kho từ › sociology-behavior › prejudice

prejudice //ˈpredʒudɪs//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
thành kiến
Prejudice persists despite legal reforms.
→ Thành kiến vẫn tồn tại bất chấp cải cách pháp lý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...