prejudice
Nghĩa
Định nghĩa · An unfair opinion about a person or group.
“Prejudice persists despite legal reforms.”Thành kiến vẫn tồn tại bất chấp cải cách pháp lý.
“Prejudice can lead to discrimination and conflict.”Thành kiến có thể dẫn đến phân biệt và xung đột.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xã hội.
Ghi chú · Thành kiến thường gây ra sự bất công.