Kho từ › sociology-behavior › inequality

inequality

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
bất bình đẳng
UK /ˌɪnɪˈkwɒləti/ · US /ˌɪnɪˈkwɒləti/
The unfair difference in resources or opportunities.
Wealth inequality has risen sharply.
→ Bất bình đẳng tài sản đã tăng mạnh.
Inequality can lead to social unrest and conflict.→ Bất bình đẳng có thể dẫn đến bất ổn xã hội và xung đột.
Cấu tạo
Từ 'inequality' kết hợp 'in-' và 'equality'.
Đồng nghĩa
disparityinequity
Collocations
income inequalitysocial inequality
🎯 IELTS: Thảo luận về inequality trong bối cảnh xã hội trong IELTS.
Bất bình đẳng là vấn đề lớn trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...