Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inequality

/ˌɪnɪˈkwɒləti/ C1 IELTS

Nghĩa

bất bình đẳng n

Định nghĩa · The unfair difference in resources or opportunities.

“Wealth inequality has risen sharply.”Bất bình đẳng tài sản đã tăng mạnh.

“Inequality can lead to social unrest and conflict.”Bất bình đẳng có thể dẫn đến bất ổn xã hội và xung đột.

Đồng nghĩa disparityinequity
Cấu tạoTừ 'inequality' kết hợp 'in-' và 'equality'.

Mẹo IELTS · Thảo luận về inequality trong bối cảnh xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Bất bình đẳng là vấn đề lớn trong xã hội hiện đại.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...