Kho từ › sociology-behavior › gender gap

gender gap

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
khoảng cách giới tính
UK /ˈdʒendər ɡæp/ · US /ˈdʒendər ɡæp/
The difference in opportunities or treatment between genders.
The gender pay gap persists in many fields.
→ Khoảng cách lương giới tính vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực.
The gender gap in pay is a significant issue.→ Khoảng cách giới tính trong lương là một vấn đề quan trọng.
Đồng nghĩa
gender disparitygender inequality
Collocations
close the gender gapgender gap statisticsaddress the gender gap
🎯 IELTS: Thảo luận về khoảng cách giới tính trong các bài viết xã hội.
Cần giảm thiểu để đạt bình đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...