gender gap
Nghĩa
Định nghĩa · The difference in opportunities or treatment between genders.
“The gender pay gap persists in many fields.”Khoảng cách lương giới tính vẫn tồn tại trong nhiều lĩnh vực.
“The gender gap in pay is a significant issue.”Khoảng cách giới tính trong lương là một vấn đề quan trọng.
Mẹo IELTS · Thảo luận về khoảng cách giới tính trong các bài viết xã hội.
Ghi chú · Cần giảm thiểu để đạt bình đẳng.