Kho từ › sociology-behavior › social mobility

social mobility //ˈsoʊʃl moʊˈbɪləti//

C1 n 📁 sociology-behavior IELTS
sự lưu động xã hội
Education traditionally enables social mobility.
→ Giáo dục truyền thống cho phép lưu động xã hội.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...