Kho từ › media-mass-communication › mainstream

mainstream

C1 adj 📁 media-mass-communication IELTS
chính thống
UK /ˈmeɪnstriːm/ · US /ˈmeɪnstriːm/
Relating to ideas or activities that are widely accepted.
Mainstream media faces credibility challenges.
→ Truyền thông chính thống đối mặt với thách thức uy tín.
Mainstream media influences public opinion significantly.→ Truyền thông chính thống ảnh hưởng lớn đến ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
conventionalpopular
Trái nghĩa
alternativeunconventional
Collocations
mainstream culturemainstream politics
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về xu hướng xã hội trong IELTS.
Thường dùng để chỉ xu hướng phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...