mainstream
Nghĩa
Định nghĩa · Relating to ideas or activities that are widely accepted.
“Mainstream media faces credibility challenges.”Truyền thông chính thống đối mặt với thách thức uy tín.
“Mainstream media influences public opinion significantly.”Truyền thông chính thống ảnh hưởng lớn đến ý kiến công chúng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về xu hướng xã hội trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ xu hướng phổ biến.