Kho từ › media-mass-communication › propaganda

propaganda //ˌprɒpəˈɡændə//

C1 n 📁 media-mass-communication IELTS
tuyên truyền
Wartime propaganda shaped public opinion.
→ Tuyên truyền thời chiến định hình ý kiến công chúng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...